Đô-la Mỹ
19,080
19,092
19,100
Bảng Anh
29,739
29,828
30,070
Đô-la Hồng Kông
2,030
2,460
2,487
Franc Pháp
3,577
-
-
Franc Thụy Sĩ
18,313
18,368
18,517
Mác Đức
12,451
-
-
Yên Nhật
221.12
221.78
223.57
Ðô-la Úc
17,126
17,177
17,316
Ðô-la Canada
18,463
18,518
18,668
Ðô-la Singapore
14,013
14,055
14,169
Đồng Euro
24,789
24,863
25,064
Ðô-la New Zealand
13,718
13,787
13,954
Bảng tỷ giá số
31
, hiệu lực:
30/07/2010 16:57:52