|
|
| Hình thức lãnh lãi cuối kỳ |
Đơn vị: %/năm |
Hiệu lực từ ngày 23 tháng 10 năm 2008
Kỳ hạn |
Dưới
10 lượng |
Từ
10 lượng
đến dưới
60 lượng |
Từ
60 lượng
đến dưới
200 lượng |
Từ
200 lượng
đến dưới
400 lượng |
Từ
400 lượng
trở lên |
1 tháng |
2,60 |
2,65 |
2,70 |
2,75 |
2,80 |
2 tháng |
3,00 |
3,05 |
3,10 |
3,15 |
3,20 |
3 tháng |
3,40 |
3,45 |
3,50 |
3,55 |
3,60 |
4 tháng |
3,45 |
3,50 |
3,55 |
3,60 |
3,65 |
5 tháng |
3,50 |
3,55 |
3,60 |
3,65 |
3,70 |
6 tháng |
3,60 |
3,65 |
3,70 |
3,75 |
3,80 |
7 tháng |
3,70 |
3,75 |
3,80 |
3,85 |
3,90 |
8 tháng |
3,80 |
3,85 |
3,90 |
3,95 |
4,00 |
9 tháng |
4,00 |
4,05 |
4,10 |
4,15 |
4,20 |
10 tháng |
4,05 |
4,10 |
4,15 |
4,20 |
4,25 |
11 tháng |
4,10 |
4,15 |
4,20 |
4,25 |
4,30 |
12 tháng |
4,20 |
4,25 |
4,30 |
4,35 |
4,40 |
18 tháng |
4,30 |
4,35 |
4,40 |
4,45 |
4,50 |
24 tháng |
4,40 |
4,45 |
4,50 |
4,55 |
4,60 |
36 tháng |
4,50 |
4,55 |
4,60 |
4,65 |
4,70 |
60 tháng |
4,60 |
4,65 |
4,70 |
4,75 |
4,80 |
Lãi suất tính trên cơ sở năm 360 ngày, tháng 30 ngày.
Mọi thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của Eximbank.

Quy định rút tiền trước hạn:
- Khi rút tiền trước hạn, khách hàng không được hưởng lãi.
|
|
| SẢN PHẨM TIẾT KIỆM, TIỀN GỬI CÁ NHÂN |
|
|
|
|