Đô-la Mỹ
18,465
18,475
18,479
Bảng Anh
28,601
28,687
29,062
Đô-la Hồng Kông
2,030
2,364
2,402
Franc Pháp
3,458
-
-
Franc Thụy Sĩ
17,091
17,142
17,366
Mác Đức
12,037
-
-
Yên Nhật
205.25
205.87
208.57
Ðô-la Úc
15,860
15,908
16,116
Ðô-la Canada
17,076
17,127
17,352
Ðô-la Singapore
12,898
12,937
13,106
Đồng Euro
25,054
25,129
25,458
Ðô-la New Zealand
12,517
12,580
12,796
Bảng tỷ giá số
2
, hiệu lực:
09/02/2010 07:58:08