Đô-la Mỹ
19,080
19,090
19,100
Bảng Anh
28,927
29,014
29,218
Đô-la Hồng Kông
2,030
2,455
2,480
Franc Pháp
3,615
-
-
Franc Thụy Sĩ
17,978
18,032
18,160
Mác Đức
12,579
-
-
Yên Nhật
210.14
210.77
212.26
Ðô-la Úc
17,415
17,467
17,590
Ðô-la Canada
18,656
18,712
18,844
Ðô-la Singapore
13,645
13,686
13,783
Đồng Euro
26,182
26,261
26,447
Ðô-la New Zealand
13,316
13,383
13,532
Bảng tỷ giá số
2
, hiệu lực:
13/03/2010 08:08:12