Loại ngoại tệ
Mua TM
Mua CK
Bán
Đô-la Mỹ
19,080
19,090
19,100
Bảng Anh
28,706
28,792
28,996
Đô-la Hồng Kông
2,030
2,455
2,479
Franc Pháp
3,600
-
-
Franc Thụy Sĩ
17,845
17,899
18,025
Mác Đức
12,528
-
-
Yên Nhật
209.93
210.56
212.05
Ðô-la Úc
17,442
17,494
17,617
Ðô-la Canada
18,597
18,653
18,785
Ðô-la Singapore
13,623
13,664
13,761
Đồng Euro
26,077
26,155
26,339
Ðô-la New Zealand
13,313
13,380
13,528
Bảng tỷ giá số
Label
, hiệu lực:
12/03/2010 15:25:04