Tiếng Việt | English   


Chọn chi nhánh/PGD:
Tỷ giá ngày:

Bảng số:

  
Sở giao dịch 1: Bảng tỷ giá số 35- hiệu lực từ ngày 7/30/2010 5:51:38 PM   
           Tỷ giá ngoại tệ
Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán
    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 19,080   19,092   19,100  
    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 19,050   19,092   19,100  
    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 19,030   19,092   19,100  
    Bảng Anh 29,697   29,786   30,027  
    Đô-la Hồng Kông 2,030   2,460   2,487  
    Franc Pháp 3,577   -   -  
    Franc Thụy Sĩ 18,296   18,351   18,500  
    Mác Đức 12,451   -   -  
    Yên Nhật 221.06   221.72   223.52  
    Ðô-la Úc 17,099   17,150   17,289  
    Ðô-la Canada 18,445   18,500   18,650  
    Ðô-la Singapore 14,007   14,049   14,163  
    Đồng Euro 24,770   24,844   25,045  
    Ðô-la New Zealand 13,694   13,762   13,929  

          Giá vàng
  Giá mua(VNĐ/chỉ)   Giá Bán(VNĐ/chỉ)  
    Vàng SJC 99,99 2,763,000   2,765,500  
    Vàng nguyên liệu 2,759,000   2,765,500  
NGÂN HÀNG XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM

HỘI SỞ: 07 Lê Thị Hồng Gấm - Quận 1 - Thành phố Hồ Chí Minh
Tel:(84-8)8210 055 - 8210 053 | Fax: (84-8)8296 063 - 8216 913 | Swift code: EBVIVNVX